"Dương hư nội hàn" – đặc biệt là: "Thận Dương Hư". Vì "Thận Dương Hư" Là gốc của “mệnh môn hỏa suy”, không ôn ấm được dương khí.
* Biểu hiện:
Lạnh sâu trong xương
Lạnh về đêm gần sáng
Mỏi lưng gối, sợ lạnh, tiểu nhiều
(Phù hợp với triệu chứng bệnh nhân đang hiện có)
**Giải thích thêm về cơ chế bệnh sinh: Cơ chế bệnh sinh: Mệnh môn hỏa suy → không ôn dương toàn thân → hàn khí thịnh về đêm → rét sâu trong xương
***Đề nghị thuốc: HỮU QUY HOÀN GIA GIẢM
1. Lục giao ( Nhục quế + phụ tử chế): 8g/mỗi vị --> Ôn mệnh môn hoả, hồi dương cứu nghịch
2. Thục địa 12g --> Bổ thận âm, dẫn thuốc quy kinh thận
3. Kỹ tử 12g --> Bổ can thận, dưỡng huyết, minh mục
4. Đỗ trọng 10g --> Bổ Can thận, cường gân cốt
5. Nhục thung dung 10g --> Bổ thận dương
6. Thỏ Ty tử 10g ---> Bổ thận dương, dưỡng tâm thận
7. Đảng sâm 10g -->Ích khí kiện tỳ, tăng cường nguyên khí
8. Bạch truật 10g --> Kiện tỳ, táo thấp, trợ dương sinh tân
9. Trần bì 6g --> Lý khí hóa đàm, phối tỳ vị điều hòa
10. Huyền sâm 8g --> Dưỡng âm sinh tân, điều hòa âm dương
11. Ngưu tất 10g --> Hoạt huyết, dẫn huyết hạ tiêu, lợi khớp
12. Xuyên khung 8g --->Hoạt huyết hành khí, dưỡng não
* CÁCH DÙNGThang sắc hoặc tán hoàn dùng ngày 1 thang
Sắc 3 lần – chia 2–3 lần uống trong ngày
Uống nóng, tốt nhất là vào buổi chiều và tối (sau ăn)
Có thể gia thêm Gừng tươi 4 lát nếu sợ lạnh nhiều
* LIỆU TRÌNH & THEO DÕI
Liệu trình: 10–15 thang, dùng liên tục → theo dõi lâm sàng
Theo dõi: Cảm giác ấm lên, giảm run lạnh, tiểu đêm, tăng năng lượng buổi sáng
* TƯƠNG TÁC – CẢNH GIÁC
- Không dùng chung với thuốc tây sát giờ uống statin hoặc Clopidogrel (giữ cách tối thiểu 2 giờ)
- Không dùng cho bệnh nhân có sốt hoặc cảm nhiễm cấp tính
- Cần theo dõi huyết áp và đường huyết định kỳ nếu phối hợp điều trị toàn diện
Không có nhận xét nào:
Đăng nhận xét