Y học cổ truyền cho rằng tinh thần con người là
do "Tâm chủ thần minh". Khi tạng Tâm bị hư suy, huyết không đủ nuôi
Tâm thì thần chí bất an, sinh ra lo âu, bứt rứt, mất ngủ, hay quên, hồi hộp. Bên cạnh đó, Can là tạng
chủ sơ tiết, điều khiển cảm xúc. Khi Can khí uất trệ, dễ dẫn đến phiền muộn,
cáu giận, lo nghĩ. Tỳ là gốc sinh khí huyết, nếu Tỳ hư, không vận hóa tốt, sẽ
khiến tâm trí suy yếu, khó tập trung.
Thận lại là gốc của tiên thiên, tàng tinh,
sinh tủy và thông với não nơi chủ về hoạt động trí tuệ. Thận hư sẽ làm trí nhớ
giảm, mệt mỏi tinh thần. Do đó, việc điều trị căng thẳng lo âu cần chú trọng
vào việc dưỡng Tâm, kiện Tỳ, bổ Thận, sơ Can, phối hợp điều hòa toàn diện mới
đạt hiệu quả vững bền.
Trong khuôn khổ bài viết này xin giới thiệu
một số bài thuốc thường dùng trong y học cổ truyền có tác dụng làm giảm căng
thẳng và lo âu:
1. Toan táo nhân thang giúp giảm căng thẳng,
lo âu
- Thành phần: Toan táo nhân 15g, phục linh 10g, xuyên
khung 6g, cam thảo 4g, tri mẫu 8g.
- Công dụng: Dưỡng tâm, an thần, bổ Can huyết, thanh hư nhiệt; hiệu quả với người mất ngủ kéo
dài, tâm phiền dễ cáu gắt, trằn trọc khó ngủ, mộng nhiều, tỉnh giấc giữa đêm,
khô miệng, lưỡi đỏ ít rêu, mạch tế sác.
- Cách dùng: Sắc uống ngày 1 thang, chia 2 lần sau ăn, uống khi thuốc còn ấm, dùng theo đợt 7-10 ngày, có thể gia giảm theo cơ địa.
- Kiêng kỵ: Không dùng cho người bệnh thể hàn, tỳ vị hư
nhược hay lạnh bụng.
2. Thiên vương bổ tâm đan
- Thành phần: Sinh địa hoàng 16g, đan sâm 12g, mạch môn 12g, huyền sâm 12g, bá tử nhân 12g, viễn chí
8g, đương quy 12g, phục thần 10g, nhân sâm 6g, toan táo nhân 10g.
- Công dụng: Bổ âm dưỡng huyết, dưỡng tâm an thần, thanh nhiệt, hóa đàm; phù hợp với người lo âu, hồi hộp, tâm
phiền, khô miệng, lưỡi đỏ ít rêu, hay mơ mộng, trí nhớ suy giảm, mạch tế sác.
- Cách dùng: Dạng hoàn tán uống ngày 8-12g chia 2 lần hoặc sắc thang truyền thống, ngày 1 thang chia 2-3 lần, uống khi thuốc còn ấm.
- Kiêng kỵ: Không dùng cho người tỳ hư nhiều, dễ đầy bụng, tiêu lỏng.
3. Dưỡng tâm thang gia giảm
- Thành phần: Đương quy 12g, viễn chí 8g, bá tử nhân 10g,
phục thần 12g, cam thảo 6g, hoàng kỳ 12g, bạch truật 10g, mạch môn 10g, toan táo
nhân 10g.
- Công dụng: Bổ khí huyết, dưỡng tâm, kiện Tỳ, an thần;
dùng cho người suy nhược sau bệnh, học tập căng thẳng, lao lực trí óc, hồi hộp,
mất ngủ, ăn kém, da xanh, lưỡi nhạt rêu trắng, mạch hư nhược.
- Cách dùng: Sắc uống ngày 1 thang, chia 2 lần, dùng liên tục 10-15 ngày, gia giảm theo biểu hiện cụ thể.
- Kiêng kỵ: Thận trọng với
người đầy bụng, tiêu hóa kém.
4. Hoàng liên a giao thang
- Thành phần: Hoàng liên 6g, hoàng cầm 9g, bạch thược 12g, a giao 9g (hòa tan sau).
- Công dụng: Thanh tâm tả hỏa, dưỡng âm an thần; chủ trị tâm phiền mất
ngủ do tâm âm hư, hư nhiệt bốc lên với biểu hiện bứt rứt, nóng trong, dễ xúc
động, hồi hộp, mộng mị, khô miệng, lưỡi đỏ, rêu mỏng, mạch tế sác.
- Cách dùng: Sắc uống ngày 1 thang, chia 2 lần sau ăn. A giao được nghiền nhỏ, hòa tan vào thuốc khi còn nóng.
- Kiêng kỵ: Bài thuốc có tính hàn và dưỡng âm, không phù hợp với người
tỳ vị hư hàn, bụng lạnh, đi lỏng, người sợ lạnh.
5. Lưu ý khi sử dụng các bài thuốc
- Chẩn đoán thể bệnh là cốt lõi: Mỗi bài thuốc chỉ phù hợp với một thể bệnh
nhất định (tâm âm hư, can uất, tỳ hư…). Người bệnh cần được chẩn đoán đúng thể
bệnh trước khi sử dụng.
- Không dùng tùy tiện: Tránh tự ý kết hợp nhiều bài thuốc hoặc dùng
kéo dài mà không có theo dõi. Một số vị thuốc như nhân sâm, quế chi, hoàng kỳ
có thể gây kích thích nhẹ nếu dùng sai liều.
- Theo dõi tác dụng: Nếu
sau khi sử dụng thuốc có biểu hiện bất thường như mệt mỏi tăng, đau bụng, tiêu
chảy, cần ngưng và tham khảo ý kiến thầy thuốc.
- Kết hợp điều chỉnh lối sống: Ăn uống điều độ, ngủ đủ giấc, giảm cà phê và
chất kích thích, vận động nhẹ nhàng sẽ giúp tăng hiệu quả bài thuốc.
- Phụ nữ có thai, người cao tuổi, người có bệnh gan, thận mạn tính cần đặc biệt thận trọng khi dùng thuốc.
Không có nhận xét nào:
Đăng nhận xét